39211950ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3921

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic › Loại xốp: › Từ plastic khác:

Mã HS 39211950Dạng tấm và phiến(SEN) từ các protein được làm cứng, hoặc từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 39211950 bao gồm các sản phẩm dạng tấm và phiến được chế tạo từ protein đã qua quá trình làm cứng, hoặc từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên. Những vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào các đặc tính vật lý và hóa học đặc thù. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39211950 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là tấm và phiến, có nguồn gốc từ protein được xử lý để tăng độ bền và khả năng chịu lực, hoặc từ cao su tự nhiên đã được biến đổi hóa học để cải thiện tính năng. Chúng thuộc phân nhóm rộng hơn về tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic, nằm trong Chương 39 của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa, chuyên về chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo. Các ứng dụng phổ biến có thể kể đến như vật liệu cách âm, cách nhiệt, hoặc các chi tiết trong sản xuất hàng tiêu dùng và công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ bản chất của vật liệu cấu thành – liệu đó là protein đã làm cứng hay dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm để phân biệt với các loại tấm, phiến làm từ plastic tổng hợp thông thường hoặc cao su chưa qua biến đổi. Các tài liệu như hồ sơ kỹ thuật sản phẩm hoặc kết quả phân tích thành phần sẽ là căn cứ quan trọng trong quá trình xác định mã số.

Thuế cơ bản của mã HS 39211950

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39211950 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39211950

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39211950

Thuế nhập khẩu mã HS 39211950 (Dạng tấm và phiến(SEN) từ các protein được làm cứng, hoặc từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên) là bao nhiêu?
Mã HS 39211950 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39211950 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39211950 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39211950 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39211950 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39211950 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39211950 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3921)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39211950 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.