39211999ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3921

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic › Loại xốp: › Từ plastic khác: › Loại khác:

Mã HS 39211999Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm thuộc mã HS này là các loại tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic dạng xốp, được tạo thành từ các loại plastic khác không được chi tiết ở các phân nhóm cụ thể hơn. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính nhẹ, cách nhiệt và khả năng hấp thụ va đập. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39211999 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các sản phẩm plastic dạng xốp, được sản xuất dưới dạng tấm, phiến, màng, lá hoặc dải, có cấu trúc tế bào (cellular) bên trong. Chúng được phân loại trong nhóm 3921, chuyên về các sản phẩm tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic, đặc biệt là các loại có cấu trúc xốp và làm từ các loại plastic không phải là các polymer chính được liệt kê chi tiết. Các đặc tính nổi bật của chúng bao gồm khả năng cách âm, cách nhiệt, chống ẩm và độ bền cơ học tốt, phù hợp cho các ứng dụng đa dạng từ vật liệu xây dựng đến vật liệu đóng gói.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần xác định rõ bản chất của plastic cấu thành (không thuộc các loại polymer xốp đã được phân loại cụ thể hơn trong các phân nhóm trước đó của 3921.19), cùng với cấu trúc xốp và dạng hình học (tấm, phiến, màng, lá, dải). Việc xác định thành phần hóa học của polymer, mật độ, độ dày và mục đích sử dụng sẽ là các yếu tố then chốt giúp phân biệt chúng với các sản phẩm plastic không xốp (nhóm 3920) hoặc các loại plastic xốp khác đã được định danh cụ thể.

Thuế cơ bản của mã HS 39211999

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39211999 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39211999

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39211999

Thuế nhập khẩu mã HS 39211999 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39211999 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39211999 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39211999 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39211999 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39211999 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39211999 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39211999 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3921)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39211999 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.