39219041ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3921

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic › Loại khác: › Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp:

Mã HS 39219041Dạng tấm và phiến (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm dạng tấm và phiến bằng plastic được tạo ra từ polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính vật lý và hóa học đa dạng, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và dân dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39219041 là gì?

Mã HS 39219041 bao gồm các sản phẩm plastic ở dạng tấm hoặc phiến, được sản xuất từ quá trình trùng ngưng hoặc tái sắp xếp polyme. Những vật liệu này thường có độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt, phục vụ cho các ứng dụng từ xây dựng, sản xuất linh kiện điện tử đến bao bì. Chúng thuộc nhóm 3921, chuyên về các loại tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic, nằm trong Chương 39 về chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng bản chất hóa học của polyme cấu thành, đặc biệt là quá trình trùng ngưng hoặc tái sắp xếp. Việc xác định thành phần polyme thông qua tài liệu kỹ thuật, chứng nhận xuất xứ hoặc phân tích hóa học là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các sản phẩm tấm, phiến làm từ polyme trùng hợp khác. Ngoài ra, cần chú ý đến kích thước và độ dày để đảm bảo sản phẩm đúng với định nghĩa 'tấm và phiến'.

Thuế cơ bản của mã HS 39219041

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39219041 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39219041

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39219041

Thuế nhập khẩu mã HS 39219041 (Dạng tấm và phiến (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 39219041 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39219041 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39219041 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39219041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39219041 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39219041 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39219041 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3921)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39219041 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.