39219060ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3921

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic › Loại khác:

Mã HS 39219060Từ xenlulo khác hoặc các dẫn xuất hóa học của nó

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 39219060 áp dụng cho các sản phẩm dạng tấm, phiến, màng, lá và dải được làm từ xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học của nó. Những vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính riêng biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39219060 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là một dạng plastic đặc biệt, có nguồn gốc từ xenlulo hoặc các biến đổi hóa học của nó, thuộc nhóm 3921 về các loại tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic. Chúng được ứng dụng trong các lĩnh vực như bao bì, vật liệu cách nhiệt, hoặc các thành phần chuyên dụng đòi hỏi tính chất sinh học hoặc khả năng phân hủy nhất định. Vị trí của chúng trong Chương 39 nhấn mạnh bản chất là vật liệu plastic.

Để đảm bảo phân loại chính xác, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng vật liệu cơ bản là xenlulo hoặc dẫn xuất của nó, đồng thời đối chiếu với dạng sản phẩm cụ thể (tấm, phiến, màng, lá, dải). Điều này giúp phân biệt chúng với các loại tấm, phiến, màng plastic tổng hợp khác không có nguồn gốc từ xenlulo. Các thông số kỹ thuật, thành phần hóa học hoặc quy trình sản xuất là những căn cứ quan trọng để xác định tính chất xenlulo của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 39219060

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39219060 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39219060

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39219060

Thuế nhập khẩu mã HS 39219060 (Từ xenlulo khác hoặc các dẫn xuất hóa học của nó) là bao nhiêu?
Mã HS 39219060 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39219060 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39219060 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39219060 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39219060 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39219060 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39219060 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3921)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39219060 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.