39219090ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 3921

Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic › Loại khác:

Mã HS 39219090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 39219090 bao gồm các loại tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic chưa được phân loại cụ thể ở các mã khác trong nhóm 3921. Chúng là những sản phẩm plastic cơ bản, đa dạng về hình thức và công dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
9
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 39219090 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những vật liệu plastic dạng phẳng, có thể là đơn lớp hoặc đa lớp, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng thể hiện tính linh hoạt, khả năng chống thấm và độ bền cơ học, phù hợp cho các ứng dụng từ bao bì, vật liệu xây dựng, nông nghiệp đến các sản phẩm tiêu dùng. Các mặt hàng này nằm trong Chương 39, chuyên về chất dẻo và các sản phẩm từ chất dẻo, phản ánh bản chất polymer của chúng.

Việc phân loại chính xác vào mã 39219090 yêu cầu xác định rõ rằng sản phẩm không phải là loại plastic dạng xốp (cellular) và không được gia cố, dát mỏng, có lớp bồi hay kết hợp tương tự với các vật liệu khác như vật liệu dệt. Cần kiểm tra kỹ lưỡng thành phần hóa học, cấu trúc vật lý và các đặc tính kỹ thuật của vật liệu để đảm bảo không nhầm lẫn với các mã HS chi tiết hơn trong nhóm 3921 hoặc các nhóm khác của Chương 39 có mô tả cụ thể hơn về loại plastic hoặc cấu trúc sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 39219090

Thuế NK thông thường
9
Thuế NK ưu đãi (MFN)
6
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39219090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39219090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39219090

Thuế nhập khẩu mã HS 39219090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39219090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 6, thuế suất thông thường 9 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39219090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 39219090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 39219090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39219090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 39219090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39219090 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 3921)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39219090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.