40030000ĐVT: kgNhóm 4003

Mã HS 40030000Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải.

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cao su tái sinh là một loại vật liệu quan trọng, được sản xuất từ cao su phế thải, góp phần vào chu trình kinh tế tuần hoàn và giảm thiểu tác động môi trường. Sản phẩm này thường được dùng làm nguyên liệu đầu vào cho nhiều ngành công nghiệp, thay thế hoặc bổ sung cho cao su nguyên sinh. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 40030000 là gì?

Cao su tái sinh (regenerated rubber) được tạo ra thông qua quá trình xử lý nhiệt và hóa chất đối với cao su phế liệu, chẳng hạn như lốp xe cũ, phế phẩm từ quá trình sản xuất hoặc các sản phẩm cao su đã qua sử dụng. Mục đích của quá trình này là phục hồi một phần các tính chất vật lý và hóa học của cao su, giúp nó có thể được định hình lại và sử dụng trong các ứng dụng mới. Mặt hàng này thuộc Chương 40 của Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam, chuyên về cao su và các sản phẩm bằng cao su, và được phân loại cụ thể trong nhóm 4003 do bản chất là cao su đã qua tái chế.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng đây là cao su đã qua quá trình tái sinh, không phải cao su nguyên sinh (virgin rubber) hay cao su tổng hợp mới sản xuất. Các dạng trình bày của sản phẩm như dạng nguyên sinh, dạng tấm, tờ hoặc dải cũng là yếu tố then chốt để xác định mã số phù hợp, đảm bảo tính nhất quán với mô tả. Việc kiểm tra các tài liệu kỹ thuật, quy trình sản xuất hoặc phân tích thành phần hóa học có thể hỗ trợ phân biệt với các loại cao su khác, tránh nhầm lẫn trong quá trình khai báo hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 40030000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 40030000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 40030000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 40030000

Thuế nhập khẩu mã HS 40030000 (Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải.) là bao nhiêu?
Mã HS 40030000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 40030000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cao su tái sinh ở dạng nguyên sinh hoặc dạng tấm, tờ hoặc dải. (mã HS 40030000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 40030000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 40030000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 40030000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 40030000 là kg.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 40030000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.