Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa
Mã HS 40061000 – Dải "camel-back" dùng để đắp lại lốp cao su
Dải "camel-back" là một loại vật liệu cao su chưa lưu hóa, được thiết kế chuyên biệt dưới dạng dải để sử dụng trong quy trình đắp lại hoặc sửa chữa lốp xe. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ của lốp xe đã qua sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 40061000 là gì?
Các dải "camel-back" được tạo thành từ cao su tổng hợp hoặc cao su tự nhiên ở trạng thái chưa lưu hóa, có đặc tính dẻo và khả năng bám dính cao khi được xử lý nhiệt. Chúng thường có mặt cắt hình thang hoặc hình chữ nhật, được sử dụng để tạo lớp mặt gai mới cho lốp xe cũ. Mã HS 40061000 này nằm trong nhóm 4006, bao gồm các dạng khác và sản phẩm bằng cao su chưa lưu hóa, thuộc Chương 40 chuyên về cao su và các sản phẩm từ cao su.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều cần thiết là phải xác định rõ trạng thái "chưa lưu hóa" của cao su, đây là điểm khác biệt cơ bản so với các sản phẩm cao su đã qua lưu hóa. Cần tránh nhầm lẫn với các loại dải cao su khác có thể có hình dạng tương tự nhưng đã được lưu hóa hoặc có mục đích sử dụng khác. Việc kiểm tra các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn (SDS) hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm để xác nhận thành phần và đặc tính vật lý là cơ sở quan trọng cho việc phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 40061000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 40061000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 40061000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 40061000
Thuế nhập khẩu mã HS 40061000 (Dải "camel-back" dùng để đắp lại lốp cao su) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 40061000 có cần giấy phép không?
Mã HS 40061000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 40061000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4006)
| 4006 | Các dạng khác (ví dụ, thanh, ống và dạng hình) và các sản phẩm khác (ví dụ, đĩa và vòng), bằng cao su chưa lưu hóa |
| 400690 | Loại khác: |
| 40069011 | Các sản phẩm |
| 40069019 | Loại khác |
| 40069090 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 40061000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.