Da sống của loài động vật khác (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hóa hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ, trừ các loại đã loại trừ trong Chú giải 1(b) hoặc 1(c) của Chương này
Mã HS 41032000 – Của loài bò sát
Da sống của loài bò sát (mã HS 41032000) là nguyên liệu thô quan trọng cho ngành công nghiệp da, được bảo quản sơ bộ nhưng chưa trải qua quá trình thuộc da hoàn chỉnh. Các sản phẩm này bao gồm da của các loài như cá sấu, trăn, rắn, thằn lằn, giữ nguyên trạng thái tự nhiên hoặc đã được xử lý ban đầu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 41032000 là gì?
Các loại da sống này được thu hoạch từ các loài bò sát và có thể ở dạng tươi, đã muối, sấy khô, ngâm vôi, axit hóa hoặc được bảo quản bằng các phương pháp khác nhằm ngăn chặn sự phân hủy. Chúng có thể đã được khử lông hoặc lạng xẻ một phần, nhưng điểm cốt lõi là chưa được thuộc da để trở thành da thành phẩm. Mã 41032000 nằm trong nhóm 4103, chuyên về da sống của các loài động vật khác không thuộc các nhóm cụ thể hơn, và thuộc Chương 41 bao gồm da sống và da thuộc.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ nguồn gốc loài động vật là bò sát và kiểm tra mức độ gia công của da. Cần phân biệt rõ ràng giữa da sống chưa thuộc và da đã thuộc, vốn được xử lý hóa học để tăng độ bền và dẻo dai, thuộc các nhóm HS khác (từ 4107 đến 4115). Các tài liệu kỹ thuật, chứng nhận nguồn gốc hoặc kết quả kiểm tra trạng thái vật lý, hóa học của da là căn cứ quan trọng để đảm bảo việc áp mã HS đúng đắn.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Thuế cơ bản của mã HS 41032000
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 41032000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 41032000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 41032000
Thuế nhập khẩu mã HS 41032000 (Của loài bò sát) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 41032000 có cần giấy phép không?
Mã HS 41032000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 41032000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4103)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 41032000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.