Da sống của loài động vật khác (tươi, hoặc muối, khô, ngâm vôi, axit hóa hoặc được bảo quản cách khác, nhưng chưa thuộc, chưa làm thành da giấy hoặc gia công thêm), đã hoặc chưa khử lông hoặc lạng xẻ, trừ các loại đã loại trừ trong Chú giải 1(b) hoặc 1(c) của Chương này
Mã HS 41039000 – Loại khác
Da sống thuộc mã HS 41039000 bao gồm các loại da chưa qua quá trình thuộc hoặc gia công thành da giấy, có nguồn gốc từ các loài động vật không được phân loại cụ thể ở các mã khác trong nhóm 4103. Chúng thường được bảo quản sơ bộ để chuẩn bị cho các công đoạn chế biến da tiếp theo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 41039000 là gì?
Mặt hàng này là da sống của các loài động vật không phải bò, trâu, ngựa, cừu, dê, đã được xử lý bảo quản ban đầu như làm tươi, muối, sấy khô, ngâm vôi hoặc axit hóa nhằm ngăn ngừa phân hủy. Da có thể đã được khử lông hoặc lạng xẻ nhưng chưa trải qua quá trình thuộc da hoàn chỉnh. Mã 41039000 nằm trong nhóm 4103, chuyên về da sống của các loài động vật khác, thuộc Chương 41 về da sống và da thuộc.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ loài động vật mà da được lấy từ đó, đảm bảo không thuộc các phân nhóm đã được chỉ định cụ thể trong nhóm 4103. Điều quan trọng là phải kiểm tra tình trạng xử lý của da, xác nhận rằng da chưa được thuộc hoàn chỉnh hoặc làm thành da giấy, mà chỉ dừng lại ở các bước bảo quản sơ bộ. Các tài liệu như giấy chứng nhận nguồn gốc, mô tả quá trình xử lý hoặc phân tích đặc tính kỹ thuật sẽ hỗ trợ việc xác định mã HS phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và động vật thuộc các phụ lụcCITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Thuế cơ bản của mã HS 41039000
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 41039000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 41039000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 41039000
Thuế nhập khẩu mã HS 41039000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 41039000 có cần giấy phép không?
Mã HS 41039000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 41039000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4103)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 41039000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.