42060000ĐVT: kg/chiếcNhóm 4206

Mã HS 42060000Sản phẩm làm bằng ruột động vật (trừ ruột con tằm), bằng màng ruột già (dùng trong kỹ thuật dát vàng), bằng bong bóng hoặc bằng gân

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 42060000 áp dụng cho các sản phẩm độc đáo được chế tác từ ruột động vật (trừ ruột con tằm), màng ruột già, bong bóng hoặc gân. Những vật phẩm này thể hiện sự tận dụng khéo léo các nguyên liệu tự nhiên cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 42060000 là gì?

Các mặt hàng thuộc nhóm này bao gồm các vật phẩm được gia công từ ruột động vật, ngoại trừ ruột tằm, cũng như từ màng ruột già chuyên dùng trong kỹ thuật dát vàng. Ngoài ra, các sản phẩm làm từ bong bóng hoặc gân động vật cũng được xếp vào mã này, phản ánh quá trình xử lý để đạt được độ bền và tính chất mong muốn. Chúng là những sản phẩm đã qua chế biến, không còn ở dạng nguyên liệu thô ban đầu, thuộc Chương 42 về các mặt hàng từ da và các vật liệu có nguồn gốc động vật khác.

Để đảm bảo phân loại chính xác, điều cần thiết là xác định rõ ràng nguồn gốc vật liệu và mục đích sử dụng cụ thể của sản phẩm. Cần phân biệt chúng với các sản phẩm làm từ da thuộc hoặc các vật liệu tổng hợp có hình dáng tương tự, vốn thuộc các nhóm mã khác. Việc căn cứ vào thành phần tự nhiên như ruột, màng ruột già, bong bóng hay gân, cùng với đặc tính kỹ thuật hoặc công dụng đặc thù, sẽ giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình phân loại hải quan.

Thuế cơ bản của mã HS 42060000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 42060000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 42060000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 42060000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 42060000

Thuế nhập khẩu mã HS 42060000 (Sản phẩm làm bằng ruột động vật (trừ ruột con tằm), bằng màng ruột già (dùng trong kỹ thuật dát vàng), bằng bong bóng hoặc bằng gân) là bao nhiêu?
Mã HS 42060000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 42060000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 42060000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 42060000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 42060000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 42060000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 42060000 là kg/chiếc.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 42060000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.