Gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm › Từ cây lá kim: › Loại khác:
Mã HS 44071990 – Loại khác
Mã HS 44071990 bao gồm các loại gỗ từ cây lá kim đã qua công đoạn cưa, xẻ, lạng hoặc bóc theo chiều dọc, có độ dày trên 6 mm, chưa được phân loại cụ thể vào các mã khác trong nhóm này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính m3.
Mã HS 44071990 là gì?
Đây là những sản phẩm gỗ thô hoặc bán thành phẩm, có thể đã được bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, nhưng vẫn giữ nguyên đặc tính cơ bản của gỗ lá kim. Chúng thường được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, sản xuất đồ nội thất, ván sàn, hoặc làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến gỗ khác do độ bền và tính kinh tế. Nhóm 4407 thuộc Chương 44, bao gồm gỗ và các sản phẩm bằng gỗ, than gỗ, phản ánh vai trò quan trọng của nguyên liệu gỗ trong nhiều lĩnh vực.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến nguồn gốc gỗ (phải là gỗ lá kim), độ dày phải trên 6 mm, và mức độ gia công. Các sản phẩm gỗ có độ dày dưới 6 mm hoặc có nguồn gốc từ cây lá rộng sẽ thuộc các mã HS khác. Việc xác định rõ ràng các đặc tính kỹ thuật, loại cây gỗ, và quy trình xử lý là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm gỗ khác trong cùng nhóm hoặc các nhóm lân cận.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Cấm XK gỗ tròn, gỗ xẻ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước (01/2024/TT-BNNPTNT M20); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)*
Thuế cơ bản của mã HS 44071990
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44071990 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44071990
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44071990
Thuế nhập khẩu mã HS 44071990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44071990 có cần giấy phép không?
Mã HS 44071990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44071990 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4407)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44071990 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.