Hòm, hộp, thùng thưa, thùng hình trống và các loại bao bì tương tự, bằng gỗ; tang cuốn cáp bằng gỗ; giá kệ để kê hàng, giá để hàng kiểu thùng và các loại giá để hàng khác, bằng gỗ; kệ có thể tháo lắp linh hoạt (pallet collars) bằng gỗ
Mã HS 44152000 – Giá kệ để kê hàng, giá kệ để hàng kiểu thùng và các loại giá để hàng khác; kệ có thể tháo lắp linh hoạt (pallet collars)
Đây là các cấu trúc bằng gỗ được thiết kế để hỗ trợ việc xếp dỡ, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa một cách hiệu quả trong các hoạt động logistics và kho bãi. Chúng bao gồm các loại giá kê hàng, giá để hàng kiểu thùng và các khung nâng pallet có thể tháo lắp linh hoạt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 44152000 là gì?
Mã HS 44152000 bao gồm các loại giá kệ kê hàng (pallet), giá kệ để hàng kiểu thùng (box pallet) và các loại giá để hàng tương tự, cùng với các khung nâng pallet (pallet collars) đều được làm bằng gỗ. Các sản phẩm này đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng, giúp cố định và di chuyển hàng hóa một cách an toàn, hiệu quả. Chúng được thiết kế để chịu tải trọng lớn và tương thích với các thiết bị nâng hạ như xe nâng.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành là gỗ và chức năng chính là dùng để kê, chứa hoặc tạo khung cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển, lưu trữ. Việc phân biệt với các sản phẩm gỗ khác trong Chương 44 như hòm, hộp, thùng thưa (mã 44151000) thường dựa vào thiết kế và công dụng chuyên biệt của chúng trong việc hỗ trợ di chuyển bằng thiết bị cơ giới hoặc tạo không gian chứa linh hoạt trên pallet. Các đặc tính kỹ thuật về khả năng chịu tải và cấu trúc lắp ghép cũng là yếu tố quan trọng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Gỗ và SP chế biến từ gỗ khi XK phải có HS lâm sản hợp pháp (01/2024/TT-BNNPTNT M21)
Thuế cơ bản của mã HS 44152000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 44152000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 44152000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 44152000
Thuế nhập khẩu mã HS 44152000 (Giá kệ để kê hàng, giá kệ để hàng kiểu thùng và các loại giá để hàng khác; kệ có thể tháo lắp linh hoạt (pallet collars)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 44152000 có cần giấy phép không?
Mã HS 44152000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 44152000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4415)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 44152000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.