45011000ĐVT: kgNhóm 4501

Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế; lie phế liệu; lie đã ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột

Mã HS 45011000Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế là vỏ cây sồi bần chưa qua gia công hoặc chỉ trải qua các bước xử lý ban đầu, giữ nguyên đặc tính vật lý vốn có. Sản phẩm này được biết đến với khả năng cách nhiệt, cách âm và độ đàn hồi cao, là nguyên liệu cơ bản cho nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 45011000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm vỏ cây sồi bần được thu hoạch trực tiếp từ cây, có thể ở dạng tấm, khối hoặc mảnh vụn, chưa được ép, nghiền hay chế biến thành sản phẩm hoàn chỉnh. Đặc tính nổi bật của lie là nhẹ, không thấm nước và có khả năng chống mục nát tự nhiên, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng trong sản xuất nút chai, vật liệu xây dựng và các sản phẩm cách nhiệt. Sản phẩm này thuộc nhóm 4501, chuyên về lie tự nhiên và các dạng lie sơ khai khác, nằm trong Chương 45 bao gồm lie và các sản phẩm từ lie.

Khi phân loại, cần xác định rõ trạng thái gia công của lie: liệu nó còn ở dạng thô, chỉ được làm sạch, cắt gọt sơ bộ hay đã trải qua các quy trình chế biến phức tạp hơn như ép, nghiền thành hạt hoặc bột. Việc phân biệt giữa lie tự nhiên thô/sơ chế với lie phế liệu hoặc lie đã được chế biến thành dạng hạt/bột là rất quan trọng, dựa trên mức độ biến đổi cấu trúc và hình dạng ban đầu của vật liệu. Các tiêu chí như kích thước, hình dạng, độ tinh khiết và phương pháp xử lý ban đầu sẽ là căn cứ để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm lie đã qua chế biến sâu hơn thuộc các phân nhóm khác.

Thuế cơ bản của mã HS 45011000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 45011000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 45011000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 45011000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 45011000

Thuế nhập khẩu mã HS 45011000 (Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế) là bao nhiêu?
Mã HS 45011000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 45011000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 45011000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 45011000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 45011000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 45011000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 45011000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4501)

Xem toàn bộ mã HS Chương 45 – Gỗ · Tre nứa

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 45011000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.