45019000ĐVT: kgNhóm 4501

Lie tự nhiên, thô hoặc đã sơ chế; lie phế liệu; lie đã ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột

Mã HS 45019000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lie (cork) là vật liệu tự nhiên thu được từ vỏ cây sồi bần, nổi tiếng với đặc tính nhẹ, đàn hồi và không thấm nước. Mã HS 45019000 bao gồm các dạng lie chưa qua chế biến sâu hoặc các sản phẩm lie phế liệu, nghiền. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 45019000 là gì?

Nhóm 4501 bao gồm lie tự nhiên ở dạng thô hoặc đã sơ chế như bóc vỏ, làm phẳng, hoặc cắt thành tấm đơn giản. Ngoài ra, các loại lie phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất và lie đã được ép, nghiền thành hạt hoặc thành bột cũng thuộc phạm vi này. Mã 45019000 cụ thể áp dụng cho các dạng lie không được liệt kê chi tiết trong các phân nhóm khác của 4501, nhưng vẫn giữ nguyên bản chất là lie thô hoặc sơ chế.

Để phân loại chính xác các sản phẩm lie vào mã này, cần xác định rõ mức độ gia công và trạng thái của vật liệu. Việc phân biệt giữa lie thô, lie sơ chế và các sản phẩm lie đã qua chế biến thành thành phẩm (ví dụ: nút chai, tấm lót sàn) là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các mã HS thuộc nhóm 4503 hoặc 4504. Các đặc tính vật lý, cấu trúc và mục đích sử dụng ban đầu của lie sẽ là căn cứ chính để xác định phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 45019000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 45019000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 45019000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 45019000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 45019000

Thuế nhập khẩu mã HS 45019000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 45019000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 45019000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 45019000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 45019000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 45019000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 45019000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 45019000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4501)

Xem toàn bộ mã HS Chương 45 – Gỗ · Tre nứa

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 45019000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.