45031000ĐVT: kg/chiếcNhóm 4503

Các sản phẩm bằng lie tự nhiên

Mã HS 45031000Nút và nắp đậy

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Nút và nắp đậy làm từ lie tự nhiên là các sản phẩm được sử dụng rộng rãi để niêm phong và bảo quản nội dung bên trong các loại chai, lọ và hộp chứa. Chúng nổi bật với khả năng kín khí và đặc tính thân thiện với môi trường. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 45031000 là gì?

Các sản phẩm này bao gồm nút chai rượu vang, nút đậy lọ thủy tinh, và các loại nắp tương tự, tất cả đều được chế tạo từ lie tự nhiên. Đặc tính đàn hồi, nhẹ và khả năng chống thấm tốt của lie khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc đóng gói, đặc biệt trong ngành công nghiệp đồ uống và thực phẩm. Chúng thuộc nhóm 4503, chuyên về các sản phẩm hoàn chỉnh làm từ lie tự nhiên, trong Chương 45 của Biểu thuế hài hòa.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến vật liệu cấu thành chính là lie tự nhiên, nhằm tránh nhầm lẫn với các loại nút hoặc nắp đậy làm từ vật liệu khác như nhựa, kim loại, cao su hoặc gỗ thông thường. Việc xác định rõ nguồn gốc và đặc tính của lie, ví dụ qua các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận vật liệu, là yếu tố then chốt để đảm bảo áp dụng đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 45031000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 45031000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 45031000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 45031000

Thuế nhập khẩu mã HS 45031000 (Nút và nắp đậy) là bao nhiêu?
Mã HS 45031000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 45031000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 45031000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 45031000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 45031000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 45031000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 45031000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4503)

Xem toàn bộ mã HS Chương 45 – Gỗ · Tre nứa

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 45031000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.