45039000ĐVT: kg/chiếcNhóm 4503

Các sản phẩm bằng lie tự nhiên

Mã HS 45039000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 45039000 bao gồm các sản phẩm đa dạng được chế tác từ lie tự nhiên, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 4503. Đây là những mặt hàng thành phẩm sử dụng đặc tính độc đáo của lie như độ nhẹ, đàn hồi và khả năng cách nhiệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 45039000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những vật phẩm hoàn chỉnh hoặc bán thành phẩm được làm từ lie tự nhiên, ngoại trừ nút chai, đĩa, tấm, khối hoặc các dạng thô đã được quy định chi tiết. Chúng thường được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như đồ dùng gia đình, vật liệu trang trí, phụ kiện thời trang hoặc các chi tiết kỹ thuật chuyên biệt, tận dụng ưu điểm về độ bền và tính thân thiện với môi trường của lie. Nhóm 4503 nằm trong Chương 45, chuyên về lie và các sản phẩm từ lie, phản ánh tầm quan trọng của vật liệu này trong thương mại quốc tế.

Để phân loại chính xác vào mã 45039000, cần đảm bảo sản phẩm không phải là nút chai (45031000) hay các dạng tấm, khối, dải đã cắt (45032000). Việc xác định thành phần chính là lie tự nhiên và mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm là yếu tố then chốt. Các đặc tính kỹ thuật như mật độ, độ đàn hồi, khả năng chống thấm nước và cấu trúc vật liệu sẽ giúp khẳng định đây là một sản phẩm từ lie tự nhiên, không phải từ lie agglomerated (lie nghiền ép) hoặc các vật liệu khác.

Thuế cơ bản của mã HS 45039000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 45039000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 45039000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 45039000

Thuế nhập khẩu mã HS 45039000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 45039000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 45039000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 45039000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 45039000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 45039000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 45039000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 45039000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4503)

Xem toàn bộ mã HS Chương 45 – Gỗ · Tre nứa

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 45039000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.