Dây tết bện và các sản phẩm tương tự làm bằng vật liệu tết bện, đã hoặc chưa ghép thành dải; các vật liệu tết bện, các dây bện và các sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện, đã kết lại với nhau trong các tao dây song song hoặc đã được dệt, ở dạng tấm, có hoặc không ở dạng thành phẩm (ví dụ, chiếu, thảm, mành) › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 46019990 – Loại khác
Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm các loại dây tết bện hoặc vật liệu tết bện đã được kết lại thành dạng tấm, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 4601. Chúng thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng từ trang trí nội thất đến vật liệu xây dựng phụ trợ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.
Mã HS 46019990 là gì?
Mã 46019990 áp dụng cho các sản phẩm tết bện và vật liệu tết bện ở dạng tấm, chưa hoặc đã thành phẩm, mà không được phân loại vào các mã cụ thể hơn trong nhóm 4601. Những sản phẩm này có thể được làm từ nhiều loại vật liệu tết bện khác nhau như tre, nứa, rơm, cói hoặc các loại sợi thực vật khác, được đan hoặc dệt để tạo thành mặt phẳng. Chúng thuộc Chương 46, chuyên về các sản phẩm làm từ rơm, cói hoặc các vật liệu tết bện khác, cũng như các sản phẩm đan lát.
Việc phân loại chính xác mặt hàng vào mã "Loại khác" này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng cấu tạo và thành phần để đảm bảo chúng không phù hợp với các mã chi tiết hơn của nhóm 4601, ví dụ như các loại chiếu, thảm, hoặc mành được làm từ vật liệu cụ thể. Cần xác định rõ sản phẩm có phải là "dây tết bện và các sản phẩm tương tự" hay "vật liệu tết bện" và có ở "dạng tấm" hay không. Các đặc tính kỹ thuật, phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng cuối cùng là những yếu tố quan trọng giúp xác định mã HS phù hợp, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đan lát hoàn chỉnh thuộc nhóm 4602.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)
Thuế cơ bản của mã HS 46019990
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 46019990 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 46019990
Câu hỏi thường gặp về mã HS 46019990
Thuế nhập khẩu mã HS 46019990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 46019990 có cần giấy phép không?
Mã HS 46019990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 46019990 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 4601)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 46019990 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.