46021220ĐVT: kg/chiếcNhóm 4602

Hàng mây tre, liễu gai và các mặt hàng khác, làm trực tiếp từ vật liệu tết bện hoặc làm từ các mặt hàng thuộc nhóm 46.01; các sản phẩm từ cây họ mướp › Bằng vật liệu thực vật: › Từ song mây:

Mã HS 46021220Giỏ đựng chai

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giỏ đựng chai làm từ song mây là vật dụng được thiết kế chuyên biệt để chứa và vận chuyển các loại chai, thường là chai rượu hoặc đồ uống. Sản phẩm này nổi bật với đặc tính bền chắc và vẻ đẹp tự nhiên của vật liệu mây tre đan. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 46021220 là gì?

Giỏ đựng chai từ song mây được chế tác thủ công hoặc bán thủ công, tận dụng sự dẻo dai và độ bền của sợi mây để tạo ra cấu trúc vững chắc, an toàn khi di chuyển. Chúng không chỉ phục vụ mục đích bảo vệ chai mà còn mang giá trị thẩm mỹ cao, thường được dùng làm quà tặng hoặc trang trí. Mặt hàng này thuộc nhóm 4602, bao gồm các sản phẩm từ vật liệu tết bện hoặc từ các vật liệu thực vật khác, nằm trong Chương 46 về các sản phẩm từ mây tre và các vật liệu tết bện khác.

Để phân loại chính xác giỏ đựng chai vào mã này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính là song mây, không phải các loại vật liệu thực vật tết bện khác như tre, liễu gai hay lục bình. Việc xác định thành phần vật liệu chính là yếu tố then chốt, thường dựa trên các tài liệu kỹ thuật, mô tả sản phẩm hoặc kiểm tra thực tế. Cần tránh nhầm lẫn với các giỏ đựng chai làm từ vật liệu tổng hợp hoặc các loại gỗ khác, vốn sẽ thuộc các nhóm hoặc chương khác trong biểu thuế.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 46021220

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 46021220 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 46021220

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 46021220

Thuế nhập khẩu mã HS 46021220 (Giỏ đựng chai) là bao nhiêu?
Mã HS 46021220 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 46021220 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Giỏ đựng chai (mã HS 46021220) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 46021220 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 46021220 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 46021220 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 46021220 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4602)

Xem toàn bộ mã HS Chương 46 – Gỗ · Tre nứa

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 46021220 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.