47020010ĐVT: kgNhóm 4702

Bột giấy hóa học từ gỗ, loại hòa tan

Mã HS 47020010Từ gỗ cây lá kim

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bột giấy hóa học từ gỗ cây lá kim, loại hòa tan, là một nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất, chủ yếu được sử dụng để sản xuất các dẫn xuất cellulose. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
1.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 47020010 là gì?

Mã HS này mô tả bột giấy được sản xuất bằng phương pháp hóa học từ gỗ của các loài cây lá kim, đặc biệt là loại có khả năng hòa tan cao. Loại bột giấy này có độ tinh khiết cellulose rất cao, khác biệt đáng kể so với bột giấy dùng để sản xuất giấy thông thường, và được xếp vào nhóm 4702 trong Chương 47, chuyên về bột giấy.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ các đặc tính kỹ thuật như hàm lượng alpha-cellulose, độ nhớt, và khả năng hòa tan trong dung dịch kiềm, vốn là những chỉ số quan trọng của bột giấy loại hòa tan. Ngoài ra, việc xác định rõ nguồn gốc gỗ là từ cây lá kim cũng là một tiêu chí then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã HS này.

Thuế cơ bản của mã HS 47020010

Thuế NK thông thường
1.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
1
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 47020010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
0.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 47020010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 47020010

Thuế nhập khẩu mã HS 47020010 (Từ gỗ cây lá kim) là bao nhiêu?
Mã HS 47020010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 1, thuế suất thông thường 1.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 47020010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 47020010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 47020010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 47020010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 47020010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 47020010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4702)

Xem toàn bộ mã HS Chương 47 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 47020010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.