47071000ĐVT: kgNhóm 4707

Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu và vụn thừa)

Mã HS 47071000Giấy kraft hoặc bìa kraft hoặc giấy hoặc bìa sóng, chưa tẩy trắng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 47071000 áp dụng cho các loại giấy kraft hoặc bìa kraft, cùng với giấy hoặc bìa sóng, ở dạng phế liệu và vụn thừa, chưa qua quá trình tẩy trắng. Đây là nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp tái chế giấy, góp phần sản xuất ra các sản phẩm giấy mới. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 47071000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm phế liệu và vụn thừa của giấy kraft, bìa kraft, hoặc giấy và bìa sóng chưa tẩy trắng, thường có màu nâu tự nhiên đặc trưng. Chúng được thu gom để tái chế, đóng vai trò là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất các loại giấy và bìa mới, đặc biệt là trong ngành bao bì. Mã này thuộc nhóm 4707, chuyên về các loại giấy và bìa thu hồi, nằm trong Chương 47, bao gồm các sản phẩm từ bột giấy, giấy và bìa.

Để phân loại chính xác, cần đặc biệt chú ý đến tình trạng 'chưa tẩy trắng' của giấy hoặc bìa, cũng như xác định rõ ràng đây là phế liệu và vụn thừa chứ không phải sản phẩm mới. Việc nhầm lẫn với giấy kraft hoặc bìa kraft đã tẩy trắng, hoặc các sản phẩm giấy/bìa kraft mới chưa qua sử dụng, có thể dẫn đến phân loại sai mã HS. Các chứng từ liên quan đến nguồn gốc, tình trạng của hàng hóa (ví dụ: mô tả trên vận đơn, hóa đơn thương mại) sẽ là căn cứ quan trọng để xác định chính xác mã số.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg)

Thuế cơ bản của mã HS 47071000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 47071000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 47071000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 47071000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 47071000

Thuế nhập khẩu mã HS 47071000 (Giấy kraft hoặc bìa kraft hoặc giấy hoặc bìa sóng, chưa tẩy trắng) là bao nhiêu?
Mã HS 47071000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 47071000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Giấy kraft hoặc bìa kraft hoặc giấy hoặc bìa sóng, chưa tẩy trắng (mã HS 47071000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 47071000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 47071000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 47071000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 47071000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4707)

Xem toàn bộ mã HS Chương 47 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 47071000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.