48022090ĐVT: kgNhóm 4802

Giấy và bìa không tráng, loại dùng để in, viết hoặc dùng cho các mục đích đồ bản khác, và giấy làm thẻ và giấy băng chưa đục lỗ, dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), kích thước bất kỳ, trừ giấy thuộc nhóm 48.01 hoặc 48.03; giấy và bìa sản xuất thủ công › Giấy và bìa sử dụng làm nền cho sản xuất giấy và bìa nhạy sáng, nhạy nhiệt hoặc nhạy điện:

Mã HS 48022090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Giấy và bìa nền dùng cho sản xuất giấy nhạy sáng, nhạy nhiệt hoặc nhạy điện là các loại vật liệu giấy chuyên dụng, được thiết kế để làm lớp đế cho các sản phẩm giấy có khả năng phản ứng với ánh sáng, nhiệt độ hoặc dòng điện. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các loại giấy in ảnh, giấy fax, giấy in hóa đơn nhiệt và các vật liệu ghi nhận thông tin đặc biệt khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48022090 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm giấy và bìa không tráng, được chế tạo đặc biệt để làm nền cho các lớp phủ nhạy cảm. Chúng thường có đặc tính bề mặt đồng nhất, độ bền cơ học cao và khả năng hấp thụ hoặc chống thấm phù hợp với yêu cầu của lớp phủ hoạt tính, đảm bảo hiệu suất tối ưu cho sản phẩm cuối cùng. Nhóm 4802 bao gồm giấy và bìa không tráng dùng cho in, viết hoặc đồ bản, cùng với giấy làm thẻ và băng chưa đục lỗ, trong đó phân nhóm 480220 tập trung vào các loại giấy nền chuyên biệt này.

Để phân loại chính xác các loại giấy nền này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật như định lượng, độ trắng, độ mịn bề mặt, khả năng chịu lực và đặc biệt là mục đích sử dụng cuối cùng làm nền cho sản phẩm nhạy cảm. Việc xác định đây là 'loại khác' trong phân nhóm 480220 đòi hỏi phải loại trừ các loại giấy nền đã được mô tả cụ thể hơn trong các mã HS chi tiết khác (nếu có), đồng thời khẳng định rõ ràng chức năng làm nền cho giấy nhạy sáng, nhạy nhiệt hoặc nhạy điện dựa trên các thông số kỹ thuật và chứng nhận liên quan.

Thuế cơ bản của mã HS 48022090

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48022090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48022090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48022090

Thuế nhập khẩu mã HS 48022090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 48022090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48022090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48022090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48022090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48022090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48022090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48022090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4802)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48022090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.