480439Phân nhóm 6 số
Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03 › Giấy và bìa kraft khác có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống:
Mã HS 480439 – Loại khác:
Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026
Số mã HS chi tiết
3
Thuế NK ưu đãi
10–18%
Chương
48
Phân nhóm 480439 “Loại khác:” thuộc nhóm 4804, Chương 48 (Bột giấy · Giấy · Sách báo), gồm 3 mã HS chi tiết (8 số). Chọn từng mã để xem thuế nhập khẩu, VAT và ưu đãi FTA chi tiết.
Danh mục mã HS chi tiết
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 48043910 | Có độ bền ướt từ 40 g đến 60 g, dùng để sản xuất băng dán gỗ dán(SEN) | 10% |
| 48043920 | Giấy và bìa dùng để làm bao bì thực phẩm (SEN) | 17% |
| 48043990 | Loại khác | 18% |
Avenir Logistics
Chưa chắc mã nào đúng? Avenir rà soát + báo giá thủ tục miễn phí
Gửi mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir chốt mã HS và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo Biểu thuế XNK hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.