48052510ĐVT: kgNhóm 4805

Giấy và bìa không tráng khác, ở dạng cuộn hoặc tờ, chưa được gia công hoặc xử lý hơn mức đã chi tiết trong Chú giải 3 của Chương này › Bìa lớp mặt (chủ yếu hoặc toàn bộ từ bột giấy tái chế): › Định lượng trên 150 g/m2:

Mã HS 48052510Có định lượng dưới 225 g/m2

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là loại bìa lớp mặt được sản xuất chủ yếu hoặc toàn bộ từ bột giấy tái chế, được sử dụng rộng rãi trong ngành bao bì và đóng gói. Sản phẩm này có dạng cuộn hoặc tờ, chưa qua gia công hoặc xử lý thêm ngoài các quy định cụ thể của Chương 48. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 48052510 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm giấy và bìa không tráng khác, đặc trưng bởi việc sử dụng chủ yếu hoặc toàn bộ bột giấy tái chế trong thành phần cấu tạo. Nó được phân loại là bìa lớp mặt, có định lượng nằm trong khoảng từ 150 g/m2 đến dưới 225 g/m2, thường được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc tờ để phục vụ các quy trình sản xuất tiếp theo. Sản phẩm này được xếp vào Chương 48, chuyên về các loại bột giấy, giấy và bìa.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần nguyên liệu, đảm bảo rằng sản phẩm được làm chủ yếu hoặc toàn bộ từ bột giấy tái chế. Ngoài ra, việc xác định định lượng chính xác (g/m2) là yếu tố then chốt, phân biệt nó với các loại bìa lớp mặt có định lượng khác hoặc các loại giấy bìa không tráng khác không sử dụng bột giấy tái chế. Các chứng từ kỹ thuật hoặc kết quả kiểm định thành phần và định lượng sẽ là căn cứ quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 48052510

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48052510 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48052510

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48052510

Thuế nhập khẩu mã HS 48052510 (Có định lượng dưới 225 g/m2) là bao nhiêu?
Mã HS 48052510 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48052510 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48052510 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48052510 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48052510 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48052510 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48052510 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 4805)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48052510 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.