48171000ĐVT: kg/chiếcNhóm 4817

Phong bì, bưu thiếp dạng phong bì (letter cards), bưu thiếp trơn và bưu thiếp dạng thư tín (correspondence cards), bằng giấy hoặc bìa; các loại hộp, túi ví, cặp tài liệu và cặp hồ sơ in sẵn, bằng giấy hoặc bìa, có chứa văn phòng phẩm bằng giấy

Mã HS 48171000Phong bì

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phong bì là một vật phẩm thiết yếu được thiết kế để chứa đựng và bảo vệ các tài liệu, thư từ hoặc vật phẩm nhỏ khi gửi đi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp cá nhân và kinh doanh, đảm bảo tính riêng tư và an toàn cho nội dung bên trong. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 48171000 là gì?

Phong bì thuộc nhóm 4817, bao gồm các sản phẩm từ giấy hoặc bìa dùng cho mục đích thư tín và văn phòng phẩm. Đặc trưng của phong bì là có hình dạng túi dẹt, thường có nắp đóng mở được, được sản xuất từ giấy hoặc bìa với nhiều kích cỡ và định dạng khác nhau để phù hợp với các loại tài liệu cần gửi. Chúng là một phần không thể thiếu trong Chương 48, chuyên về bột giấy, giấy và các sản phẩm từ giấy, thể hiện vai trò cơ bản của giấy trong đời sống và thương mại.

Việc phân loại phong bì cần căn cứ vào chất liệu cấu thành chính là giấy hoặc bìa, để tránh nhầm lẫn với các loại bao bì làm từ vật liệu khác như nhựa hoặc vải. Mặc dù có thể có các chi tiết trang trí hoặc in ấn, yếu tố quyết định vẫn là chức năng chính của nó là chứa đựng thư tín hoặc tài liệu, phân biệt với các loại túi hoặc hộp đựng hàng hóa thông thường.

Thuế cơ bản của mã HS 48171000

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 48171000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 48171000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 48171000

Thuế nhập khẩu mã HS 48171000 (Phong bì) là bao nhiêu?
Mã HS 48171000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 48171000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 48171000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 48171000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 48171000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 48171000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 48171000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4817)

Xem toàn bộ mã HS Chương 48 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 48171000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.