49081000ĐVT: kg/chiếcNhóm 4908

Đề can các loại (decalcomanias)

Mã HS 49081000Đề can các loại (decalcomanias), dùng cho các sản phẩm thủy tinh

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đề can các loại (decalcomanias) dùng cho sản phẩm thủy tinh là những hình ảnh hoặc thiết kế được in trên vật liệu nền, có khả năng chuyển dán lên bề mặt thủy tinh. Chúng thường được sử dụng để trang trí, nhận diện thương hiệu hoặc cung cấp thông tin trên các vật phẩm bằng thủy tinh. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 49081000 là gì?

Đề can dùng cho sản phẩm thủy tinh là các loại nhãn dán chuyển, thường gồm một lớp hình ảnh in trên giấy nền có lớp keo đặc biệt. Chúng được thiết kế để dễ dàng tách khỏi lớp nền và dán cố định lên các bề mặt thủy tinh như chai lọ, ly tách, cửa kính hoặc đồ trang trí. Mặt hàng này thuộc nhóm 4908, chuyên về các loại đề can (decalcomanias), nằm trong Chương 49 bao gồm các sản phẩm từ giấy và bìa đã in hoặc chưa in.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng cụ thể là dành cho sản phẩm thủy tinh. Các đặc tính kỹ thuật như loại mực in, thành phần keo dán và khả năng bám dính trên bề mặt thủy tinh là những yếu tố quan trọng giúp phân biệt chúng với các loại đề can dùng cho vật liệu khác như gốm sứ, kim loại hay nhựa, vốn có thể thuộc các phân nhóm khác trong cùng mã 4908 hoặc mã HS khác tùy theo đặc tính.

Thuế cơ bản của mã HS 49081000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 49081000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
0,6
UKVFTA (VN – Anh)
0,6
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 49081000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 49081000

Thuế nhập khẩu mã HS 49081000 (Đề can các loại (decalcomanias), dùng cho các sản phẩm thủy tinh) là bao nhiêu?
Mã HS 49081000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 49081000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 49081000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 49081000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 49081000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 49081000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 49081000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4908)

Xem toàn bộ mã HS Chương 49 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 49081000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.