49089000ĐVT: kg/chiếcNhóm 4908

Đề can các loại (decalcomanias)

Mã HS 49089000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đề can (decalcomanias) là các hình ảnh, chữ viết hoặc thiết kế được in trên một lớp vật liệu đặc biệt, có khả năng chuyển dán từ bề mặt này sang bề mặt khác. Chúng được sử dụng rộng rãi để trang trí, đánh dấu hoặc tạo nhãn hiệu trên nhiều loại sản phẩm và vật liệu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 49089000 là gì?

Mã HS 49089000 bao gồm các loại đề can khác, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm 4908. Nhóm này thuộc Chương 49, chuyên về các sản phẩm in, sách báo và các sản phẩm đồ họa khác. Đặc điểm chung của đề can là khả năng chuyển hình ảnh hoặc thiết kế từ một vật liệu nền tạm thời sang một bề mặt cố định thông qua áp lực, nhiệt độ hoặc dung môi.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã "Loại khác" này, cần xác định rõ mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật của đề can, đặc biệt là vật liệu nền và vật liệu đích mà hình ảnh sẽ được chuyển lên. Việc phân biệt với các loại nhãn mác thông thường hoặc các sản phẩm in khác không có tính năng chuyển dán là rất quan trọng. Các yếu tố như phương pháp chuyển dán, độ bền của hình ảnh sau khi dán và vật liệu cấu tạo nên đề can sẽ là căn cứ để xác định phân loại phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 49089000

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 49089000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 49089000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 49089000

Thuế nhập khẩu mã HS 49089000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 49089000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 49089000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 49089000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 49089000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 49089000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 49089000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 49089000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4908)

Xem toàn bộ mã HS Chương 49 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 49089000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.