49119910ĐVT: kg/chiếcNhóm 4911

Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 49119910Thẻ in sẵn cho đồ trang sức hoặc cho các đồ tư trang nhỏ trang điểm cá nhân hoặc đồ dùng cá nhân thường được mang theo trong ví, túi sách tay hoặc mang theo người (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại thẻ in sẵn này được thiết kế đặc biệt để sử dụng cho đồ trang sức, các vật dụng trang điểm cá nhân nhỏ hoặc các đồ dùng cá nhân thường được mang theo trong ví, túi xách tay. Chúng đóng vai trò như một phương tiện trình bày, nhận diện hoặc đóng gói cho các mặt hàng nhỏ gọn này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 49119910 là gì?

Những thẻ in sẵn thuộc nhóm các ấn phẩm in khác, thường được làm từ giấy hoặc bìa, có nội dung in ấn phục vụ mục đích cụ thể. Đặc điểm nổi bật của chúng là kích thước nhỏ gọn và thiết kế phù hợp để gắn, kẹp hoặc đi kèm với các món đồ trang sức như bông tai, dây chuyền, nhẫn, hoặc các vật phẩm cá nhân như gương nhỏ, lược mini, phụ kiện tóc. Chúng được phân loại trong Chương 49, chuyên về bột giấy, giấy và các sản phẩm từ giấy, đặc biệt là trong nhóm 4911 dành cho các ấn phẩm in khác.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ công dụng đặc thù của thẻ, tức là dùng cho đồ trang sức hoặc đồ tư trang cá nhân nhỏ. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại thẻ in thông thường, nhãn mác hay các ấn phẩm in khác có mục đích sử dụng rộng hơn. Các yếu tố như hình dạng, kích thước, nội dung in trên thẻ và vật liệu cấu thành (giấy, bìa) sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng vào mã HS này, tránh nhầm lẫn với các loại thẻ hoặc nhãn khác không có công dụng chuyên biệt tương tự.

Thuế cơ bản của mã HS 49119910

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 49119910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 49119910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 49119910

Thuế nhập khẩu mã HS 49119910 (Thẻ in sẵn cho đồ trang sức hoặc cho các đồ tư trang nhỏ trang điểm cá nhân hoặc đồ dùng cá nhân thường được mang theo trong ví, túi sách tay hoặc mang theo người (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 49119910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 49119910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 49119910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 49119910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 49119910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 49119910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 49119910 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 4911)

Xem toàn bộ mã HS Chương 49 – Bột giấy · Giấy · Sách báo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 49119910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.