Phế liệu lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô, kể cả phế liệu sợi nhưng trừ lông tái chế
Mã HS 51032000 – Phế liệu khác từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn
Phế liệu khác từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn bao gồm các vật liệu thừa, mảnh vụn phát sinh trong quá trình chế biến lông cừu và lông động vật loại mịn, được thu gom để tái sử dụng hoặc xử lý tiếp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chu trình tái chế nguyên liệu dệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 51032000 là gì?
Nhóm hàng này bao gồm các loại phế liệu không phải là sợi hoặc lông tái chế, có nguồn gốc từ lông cừu hoặc các loại lông động vật mịn khác như lông dê cashme, lông dê angora. Các phế liệu này thường là các sợi ngắn, mảnh vụn hoặc chất thải từ quá trình chải, kéo sợi, hoặc các công đoạn chế biến ban đầu của lông. Chúng được phân loại trong nhóm 5103, thuộc Chương 51, chuyên về lông cừu, lông động vật loại mịn hoặc loại thô, và các sản phẩm từ chúng.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý đến đặc tính “loại mịn” của lông động vật, phân biệt với lông động vật loại thô. Đồng thời, điều quan trọng là phải xác định rõ đây là “phế liệu khác”, tức là không phải phế liệu dạng sợi đã qua kéo hoặc lông đã được tái chế (garnetted stock), vốn có mã HS riêng hoặc được loại trừ rõ ràng. Việc xác định thành phần và trạng thái của phế liệu, chẳng hạn như là sợi rời, vụn, hay các sản phẩm phụ chưa qua xử lý sâu, là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã 51032000.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)
Thuế cơ bản của mã HS 51032000
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 51032000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 51032000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 51032000
Thuế nhập khẩu mã HS 51032000 (Phế liệu khác từ lông cừu hoặc từ lông động vật loại mịn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 51032000 có cần giấy phép không?
Mã HS 51032000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 51032000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5103)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 51032000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.