52029900ĐVT: kgNhóm 5202

Phế liệu bông (kể cả phế liệu sợi và bông tái chế) › Loại khác:

Mã HS 52029900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phế liệu bông loại khác bao gồm các loại vật liệu bông thải ra từ quá trình sản xuất dệt may, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm. Chúng thường được thu gom để tái chế hoặc sử dụng trong các ngành công nghiệp khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 52029900 là gì?

Mã HS 52029900 bao gồm các loại phế liệu bông chưa được phân loại chi tiết ở các mã HS khác trong nhóm 5202, chẳng hạn như phế liệu sợi hoặc bông tái chế. Các loại phế liệu này có thể là vụn vải, xơ bông ngắn, bụi bông hoặc các mảnh vụn khác phát sinh từ quá trình kéo sợi, dệt hoặc hoàn thiện sản phẩm bông. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng tái chế, góp phần giảm thiểu chất thải và tối ưu hóa nguồn nguyên liệu.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, cần xác định rõ rằng phế liệu bông không phải là sợi đã qua xử lý đặc biệt (như sợi xe, sợi chải kỹ) và cũng không phải là bông thô hoặc bông đã được chải kỹ để sản xuất sợi. Việc phân biệt thường dựa vào đặc tính vật lý của phế liệu, mức độ tạp chất, chiều dài sợi trung bình và tình trạng chưa qua xử lý để trở thành sản phẩm trung gian hoặc thành phẩm cụ thể. Các tiêu chí này giúp đảm bảo phân loại đúng bản chất là phế liệu "loại khác" của bông.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)

Thuế cơ bản của mã HS 52029900

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 52029900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 52029900

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 52029900

Thuế nhập khẩu mã HS 52029900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 52029900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 52029900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 52029900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 52029900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 52029900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 52029900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 52029900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 5202)

Xem toàn bộ mã HS Chương 52 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 52029900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.