Vải dệt quấn, trừ các loại vải khổ hẹp thuộc nhóm 58.06
Mã HS 58030030 – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
Vải dệt quấn từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn là sản phẩm dệt thoi đặc biệt, nổi bật với cấu trúc sợi được quấn quanh, mang lại độ bền và vẻ ngoài độc đáo. Chúng thường được ứng dụng trong các sản phẩm đòi hỏi sự mềm mại, ấm áp và tính thẩm mỹ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 58030030 là gì?
Mặt hàng này là loại vải được tạo ra bằng kỹ thuật dệt quấn, trong đó một hoặc nhiều sợi được quấn quanh các sợi khác, tạo nên bề mặt có kết cấu đặc trưng và độ dày nhất định. Được làm từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn, vải có đặc tính giữ nhiệt tốt, mềm mại và thường được sử dụng trong sản xuất hàng may mặc cao cấp, chăn, hoặc các vật dụng trang trí nội thất. Sản phẩm này thuộc nhóm 5803, chuyên về các loại vải dệt quấn, và nằm trong Chương 58, bao gồm các loại vải dệt thoi đặc biệt.
Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ thành phần sợi dệt, đặc biệt là tỷ lệ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn có trong vải. Cần lưu ý phân biệt với các loại vải dệt quấn được làm từ sợi tổng hợp, sợi thực vật hoặc các loại sợi thô hơn, cũng như các loại vải dệt thoi thông thường không có cấu trúc quấn đặc trưng. Các thông số kỹ thuật chi tiết về cấu trúc dệt và thành phần nguyên liệu là căn cứ quan trọng để xác định mã số phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 58030030
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 58030030 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 58030030
Câu hỏi thường gặp về mã HS 58030030
Thuế nhập khẩu mã HS 58030030 (Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 58030030 có cần giấy phép không?
Mã HS 58030030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 58030030 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5803)
| 5803 | Vải dệt quấn, trừ các loại vải khổ hẹp thuộc nhóm 58.06 |
| 58030010 | Từ bông |
| 58030020 | Từ xơ nhân tạo |
| 58030090 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 58030030 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.