Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất kết dính (bolducs) › Vải dệt thoi khác, có hàm lượng sợi đàn hồi (elastomeric) hoặc sợi cao su chiếm từ 5% trở lên tính theo khối lượng:
Mã HS 58062090 – Loại khác
Vải dệt thoi khổ hẹp thuộc mã HS 58062090 là các loại vải dệt có chiều rộng hạn chế, được đặc trưng bởi sự hiện diện của sợi đàn hồi hoặc sợi cao su trong thành phần. Những loại vải này thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ co giãn và khả năng phục hồi hình dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 58062090 là gì?
Mã HS 58062090 bao gồm các loại vải dệt thoi có khổ hẹp, tức là có chiều rộng không quá 30 cm, và có thành phần sợi đàn hồi (elastomeric) hoặc sợi cao su chiếm từ 5% trở lên theo khối lượng. Những loại vải này thường được sản xuất trên máy dệt kim hoặc máy dệt thoi đặc biệt, mang lại đặc tính co giãn vượt trội, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành may mặc và công nghiệp. Chúng thuộc nhóm 5806, chuyên về vải dệt thoi khổ hẹp, và là một phần của Chương 58, bao gồm các loại vải dệt đặc biệt, vải tuyn, vải ren và các sản phẩm dệt tương tự.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến tỷ lệ sợi đàn hồi hoặc sợi cao su trong tổng khối lượng, phải đạt từ 5% trở lên. Ngoài ra, việc xác định rõ ràng phương pháp sản xuất là dệt thoi, không phải dệt kim, cũng là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm dệt kim có tính đàn hồi thuộc Chương 60. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần vật liệu hoặc chứng nhận sản phẩm sẽ cung cấp thông tin cần thiết để xác định đúng mã HS cho các loại vải khổ hẹp có đặc tính co giãn này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 58062090
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 58062090 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 58062090
Câu hỏi thường gặp về mã HS 58062090
Thuế nhập khẩu mã HS 58062090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 58062090 có cần giấy phép không?
Mã HS 58062090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 58062090 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5806)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 58062090 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.