Các loại vải dệt phủ tường
Mã HS 59050010 – Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô
Vải dệt phủ tường từ lông cừu hoặc lông động vật là sản phẩm trang trí nội thất được thiết kế đặc biệt để ốp hoặc dán lên bề mặt tường. Chúng mang lại vẻ đẹp sang trọng, ấm cúng và góp phần cải thiện các đặc tính cách âm, cách nhiệt cho không gian. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 59050010 là gì?
Các loại vải dệt thuộc mã này được sản xuất từ sợi lông cừu hoặc lông động vật, có thể là loại mịn hoặc loại thô, được dệt thành cấu trúc phù hợp để sử dụng làm vật liệu phủ tường. Chúng không chỉ có tác dụng trang trí, tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian mà còn có khả năng cách âm, cách nhiệt nhất định. Mặt hàng này nằm trong nhóm 5905, chuyên về các loại vải dệt dùng cho mục đích phủ tường, thuộc Chương 59 bao gồm các loại vải dệt và vật liệu dệt đã được xử lý hoặc tráng phủ.
Khi phân loại, cần chú ý đến đặc tính cấu tạo và mục đích sử dụng rõ ràng của sản phẩm để tránh nhầm lẫn với các loại vải dệt trang trí thông thường không dùng cho tường hoặc thảm trải sàn. Yếu tố quyết định là việc sản phẩm được thiết kế và sản xuất chuyên biệt để dán hoặc ốp lên tường, thường đi kèm với các đặc tính kỹ thuật về độ bền, khả năng bám dính và khổ rộng phù hợp. Việc xác định chính xác thành phần sợi là lông cừu hoặc lông động vật cũng là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 59050010
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 59050010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 59050010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 59050010
Thuế nhập khẩu mã HS 59050010 (Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn hoặc loại thô) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 59050010 có cần giấy phép không?
Mã HS 59050010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 59050010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5905)
Xem toàn bộ mã HS Chương 59 – Dệt may · Vải · Quần áoAvenir Logistics
Rà soát mã HS 59050010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.