Vải dệt cao su hóa, trừ các loại thuộc nhóm 59.02
Mã HS 59061000 – Băng dính có chiều rộng không quá 20 cm
Băng dính có chiều rộng không quá 20 cm thuộc mã HS này là loại vật liệu dệt được cao su hóa, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng kết dính và độ bền. Sản phẩm này đóng vai trò thiết yếu trong việc đóng gói, cách điện hoặc cố định các vật liệu khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 59061000 là gì?
Mặt hàng này là băng dính được sản xuất từ vải dệt đã qua quá trình cao su hóa, có đặc tính đàn hồi và khả năng bám dính cao. Với chiều rộng được giới hạn không quá 20 cm, chúng thường được cuộn thành các cuộn nhỏ để dễ dàng sử dụng trong các ứng dụng cụ thể. Sản phẩm này thuộc nhóm 5906, bao gồm các loại vải dệt cao su hóa, và nằm trong Chương 59, chuyên về các loại vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần cấu tạo là vải dệt được cao su hóa, khác biệt với các loại băng dính làm từ vật liệu khác như nhựa (thường thuộc Chương 39) hoặc giấy (thường thuộc Chương 48). Việc xác định bản chất vật liệu gốc và quy trình cao su hóa là yếu tố then chốt. Ngoài ra, tiêu chí về chiều rộng không quá 20 cm cũng là một đặc điểm quan trọng để phân biệt với các loại vải cao su hóa dạng tấm hoặc cuộn lớn hơn không dùng làm băng dính.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 59061000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 59061000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 59061000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 59061000
Thuế nhập khẩu mã HS 59061000 (Băng dính có chiều rộng không quá 20 cm) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 59061000 có cần giấy phép không?
Mã HS 59061000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 59061000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5906)
| 5906 | Vải dệt cao su hóa, trừ các loại thuộc nhóm 59.02 |
| 59069100 | Vải dệt kim hoặc vải móc |
| 590699 | Loại khác: |
| 59069910 | Tấm vải cao su phù hợp sử dụng tại bệnh viện |
| 59069990 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 59061000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.