Vải dệt cao su hóa, trừ các loại thuộc nhóm 59.02 › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 59069910 – Tấm vải cao su phù hợp sử dụng tại bệnh viện
Tấm vải cao su phù hợp sử dụng tại bệnh viện là loại vật liệu dệt được phủ hoặc tráng cao su, chuyên dùng trong môi trường y tế để đảm bảo vệ sinh và chống thấm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 59069910 là gì?
Sản phẩm này thuộc nhóm vải dệt đã được cao su hóa, mang đặc tính chống thấm nước, độ bền cao và dễ vệ sinh, rất cần thiết cho các ứng dụng trong bệnh viện như làm tấm trải giường, lót đệm hoặc các bề mặt cần bảo vệ khỏi chất lỏng. Chúng được phân loại trong Chương 59, bao gồm các loại vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép lớp, và cụ thể hơn là trong nhóm 5906 dành cho vải dệt cao su hóa.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần vật liệu, cấu trúc dệt và đặc tính kỹ thuật của lớp phủ cao su. Sự hiện diện của lớp cao su cùng với cấu trúc dệt và mục đích sử dụng y tế là yếu tố then chốt để phân biệt chúng với các loại vải dệt thông thường hoặc các sản phẩm cao su nguyên chất. Việc xác định rõ ràng tính chất “phù hợp sử dụng tại bệnh viện” giúp phân biệt với các loại vải cao su hóa dùng trong công nghiệp hoặc dân dụng khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 59069910
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 59069910 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 59069910
Câu hỏi thường gặp về mã HS 59069910
Thuế nhập khẩu mã HS 59069910 (Tấm vải cao su phù hợp sử dụng tại bệnh viện) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 59069910 có cần giấy phép không?
Mã HS 59069910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 59069910 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5906)
| 5906 | Vải dệt cao su hóa, trừ các loại thuộc nhóm 59.02 |
| 59061000 | Băng dính có chiều rộng không quá 20 cm |
| 59069100 | Vải dệt kim hoặc vải móc |
| 590699 | Loại khác: |
| 59069990 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 59069910 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.