Các sản phẩm và mặt hàng dệt, phục vụ cho mục đích kỹ thuật, đã nêu tại Chú giải 8 của Chương này
Mã HS 59111000 – Vải dệt, phớt và vải dệt thoi lót phớt đã được tráng, phủ, hoặc ép bằng cao su, da thuộc hoặc vật liệu khác, loại sử dụng cho băng kim máy chải, và vải tương tự phục vụ cho mục đích kỹ thuật khác, kể cả vải khổ hẹp làm từ nhung được ngâm tẩm cao su, để bọc các lõi, trục dệt
Mặt hàng này bao gồm các loại vải dệt, phớt và vải dệt thoi lót phớt đã được xử lý bề mặt bằng cách tráng, phủ hoặc ép với cao su, da thuộc hoặc các vật liệu khác. Chúng được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong công nghiệp, chẳng hạn như làm băng kim cho máy chải hoặc bọc lõi, trục dệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m/m2.
Mã HS 59111000 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các loại vải dệt, phớt và vải dệt thoi lót phớt đã được xử lý bề mặt bằng cách tráng, phủ hoặc ép với cao su, da thuộc hoặc các vật liệu khác. Chúng được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong công nghiệp, nổi bật là dùng làm băng kim cho máy chải trong ngành dệt. Ngoài ra, nhóm này còn bao gồm các loại vải tương tự phục vụ nhiều mục đích kỹ thuật khác, cũng như vải khổ hẹp làm từ nhung được ngâm tẩm cao su, dùng để bọc các lõi hoặc trục dệt. Mã HS 59111000 thuộc nhóm 5911, chuyên về các sản phẩm và mặt hàng dệt phục vụ mục đích kỹ thuật, nằm trong Chương 59 liên quan đến vải dệt đã được ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc ép; các mặt hàng dệt kỹ thuật.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần vật liệu cấu tạo, phương pháp xử lý (tráng, phủ, ép) và đặc biệt là mục đích sử dụng kỹ thuật chuyên biệt của sản phẩm. Sự hiện diện của lớp cao su, da thuộc hoặc vật liệu khác trên nền vải dệt hoặc phớt là yếu tố then chốt, phân biệt chúng với các loại vải thông thường. Việc xác định rõ công dụng cuối cùng, chẳng hạn như dùng cho băng kim máy chải hoặc để bọc lõi/trục dệt, là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm dệt đã xử lý khác có công dụng không chuyên biệt cho mục đích kỹ thuật như mô tả trong nhóm này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 59111000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 59111000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 59111000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 59111000
Thuế nhập khẩu mã HS 59111000 (Vải dệt, phớt và vải dệt thoi lót phớt đã được tráng, phủ, hoặc ép bằng cao su, da thuộc hoặc vật liệu khác, loại sử dụng cho băng kim máy chải, và vải tương tự phục vụ cho mục đích kỹ thuật khác, kể cả vải khổ hẹp làm từ nhung được ngâm tẩm cao su, để bọc các lõi, trục dệt) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 59111000 có cần giấy phép không?
Mã HS 59111000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 59111000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 5911)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 59111000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.