Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc
Mã HS 61109000 – Từ các vật liệu dệt khác
Mã HS 61109000 áp dụng cho các loại áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự được sản xuất bằng phương pháp dệt kim hoặc móc, khi chúng được làm từ các vật liệu dệt không thuộc các phân loại cụ thể khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 61109000 là gì?
Các sản phẩm thuộc mã này là trang phục may sẵn, có đặc điểm chung là được dệt kim hoặc móc, thường được mặc ở phần thân trên. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng, từ áo cổ lọ, áo cổ tròn đến áo khoác không tay, và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để giữ ấm hoặc tạo phong cách. Nhóm 6110 nằm trong Chương 61, chuyên về quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc.
Việc phân loại vào mã này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng thành phần vật liệu dệt chính của sản phẩm. Cần đảm bảo rằng vật liệu không phải là len, lông động vật loại mịn, bông, hoặc sợi tổng hợp hay nhân tạo đã được định danh ở các mã nhánh khác của nhóm 6110. Các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận thành phần vật liệu là căn cứ quan trọng để xác định chính xác đây là sản phẩm từ “các vật liệu dệt khác”.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2); Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)
Thuế cơ bản của mã HS 61109000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 61109000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 61109000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 61109000
Thuế nhập khẩu mã HS 61109000 (Từ các vật liệu dệt khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 61109000 có cần giấy phép không?
Mã HS 61109000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 61109000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 6110)
| 6110 | Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc |
| 61101100 | Từ lông cừu |
| 61101200 | Của dê Ca-sơ-mia (len casơmia) |
| 61101900 | Loại khác |
| 61102000 | Từ bông |
| 61103000 | Từ sợi nhân tạo |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 61109000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.