63051019ĐVT: kg/chiếcNhóm 6305

Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng › Từ đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03: › Mới:

Mã HS 63051019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại bao và túi dùng để đóng gói hàng hóa, được làm từ sợi đay hoặc các loại xơ libe dệt khác, đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động vận chuyển và bảo quản sản phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 63051019 là gì?

Mã HS 63051019 bao gồm các loại bao và túi mới, chưa qua sử dụng, được sản xuất từ sợi đay hoặc các loại xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03. Những sản phẩm này thường được thiết kế để chứa đựng và bảo vệ hàng hóa trong quá trình lưu trữ, vận chuyển, từ nông sản đến vật liệu công nghiệp. Chúng thuộc nhóm 6305, chuyên về các loại bao bì dệt dùng cho mục đích đóng gói, nằm trong Chương 63 về các sản phẩm dệt may hoàn chỉnh khác.

Để phân loại chính xác các sản phẩm này, cần xác định rõ chất liệu cấu thành là sợi đay hay xơ libe dệt khác thuộc nhóm 53.03, đồng thời đảm bảo chúng là hàng mới, chưa qua sử dụng. Mã "Loại khác" này áp dụng cho những bao và túi không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong cùng phân nhóm, ví dụ như không phải loại bao chuyên dụng cho một mặt hàng cụ thể. Việc xác định thành phần vật liệu, cấu trúc dệt và mục đích sử dụng chính của bao bì là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn trong phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 63051019

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 63051019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 63051019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 63051019

Thuế nhập khẩu mã HS 63051019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 63051019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 63051019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 63051019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 63051019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 63051019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 63051019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 63051019 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6305)

Xem toàn bộ mã HS Chương 63 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 63051019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.