63052000ĐVT: kg/chiếcNhóm 6305

Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng

Mã HS 63052000Từ bông

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này bao gồm các loại bao và túi được sản xuất từ vật liệu bông, chuyên dùng cho mục đích đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 63052000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS 63052000 là những loại bao và túi được làm hoàn toàn hoặc chủ yếu từ sợi bông. Chúng được thiết kế để chứa đựng, bảo quản và vận chuyển nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ nông sản đến hàng công nghiệp. Mã này nằm trong nhóm 6305, chuyên về các loại bao và túi dùng để đóng gói, thuộc Chương 63 bao gồm các sản phẩm dệt đã hoàn tất khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần vật liệu chính là bông và mục đích sử dụng là đóng gói hàng hóa. Các loại bao hoặc túi làm từ vật liệu dệt khác như đay, sợi tổng hợp sẽ được phân loại vào các mã HS khác tương ứng trong nhóm 6305. Đồng thời, nếu bao hoặc túi có công dụng đặc biệt không phải để đóng gói thông thường (ví dụ: túi xách cá nhân, túi đựng đồ dùng gia đình), việc phân loại cũng sẽ khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 63052000

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 63052000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 63052000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 63052000

Thuế nhập khẩu mã HS 63052000 (Từ bông) là bao nhiêu?
Mã HS 63052000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 63052000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 63052000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 63052000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 63052000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 63052000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 63052000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6305)

Xem toàn bộ mã HS Chương 63 – Dệt may · Vải · Quần áo

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 63052000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.