68051000ĐVT: kgNhóm 6805

Bột mài hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, có nền bằng vật liệu dệt, giấy, bìa hoặc các vật liệu khác, đã hoặc chưa cắt thành hình hoặc đã khâu hoặc hoàn thiện bằng cách khác

Mã HS 68051000Trên nền chỉ bằng vải dệt

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm mã HS 68051000 là các loại vật liệu mài mòn, bao gồm bột mài hoặc hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo, được gắn cố định trên một nền bằng vải dệt. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các quy trình gia công bề mặt để mài, đánh bóng hoặc làm nhẵn vật liệu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68051000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại bột hoặc hạt mài có nguồn gốc tự nhiên (như đá lửa, garnet) hoặc nhân tạo (như oxit nhôm, cacbua silic) được kết dính chắc chắn lên một lớp nền làm từ vải dệt. Đặc tính của nền vải dệt mang lại sự linh hoạt và độ bền cao cho sản phẩm, giúp chúng thích nghi tốt với các bề mặt cong hoặc không đều. Các sản phẩm này thuộc nhóm 6805, chuyên về các vật liệu mài mòn có nền, nằm trong Chương 68 về các sản phẩm từ đá, xi măng, thủy tinh và các vật liệu tương tự.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, yếu tố quyết định là vật liệu cấu thành lớp nền của sản phẩm. Cụ thể, mã 68051000 áp dụng cho các sản phẩm mài mòn có nền được làm từ vải dệt, phân biệt với các loại có nền bằng giấy, bìa hoặc các vật liệu khác thuộc các mã HS khác trong cùng nhóm 6805. Việc xác định rõ bản chất của vật liệu nền là vải dệt, thông qua các đặc tính kỹ thuật hoặc cấu trúc vật lý, là cần thiết để đảm bảo áp dụng đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 68051000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68051000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68051000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68051000

Thuế nhập khẩu mã HS 68051000 (Trên nền chỉ bằng vải dệt) là bao nhiêu?
Mã HS 68051000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68051000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68051000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68051000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68051000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68051000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68051000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6805)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68051000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.