68071000ĐVT: kgNhóm 6807

Các sản phẩm bằng asphalt hoặc bằng vật liệu tương tự (ví dụ, bi-tum dầu mỏ hoặc hắc ín than đá)

Mã HS 68071000Dạng cuộn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm thuộc mã HS 68071000 là các vật liệu được làm từ asphalt hoặc các chất tương tự như bi-tum dầu mỏ, hắc ín than đá, được trình bày dưới dạng cuộn. Chúng thường được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, đặc biệt cho các ứng dụng chống thấm và lợp mái. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68071000 là gì?

Các sản phẩm này bao gồm các tấm hoặc màng vật liệu được sản xuất từ asphalt, bi-tum dầu mỏ hoặc hắc ín than đá, sau đó được cuộn lại thành hình trụ để dễ dàng vận chuyển và thi công. Chúng có đặc tính chống thấm nước, độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt, thường được ứng dụng làm vật liệu lợp mái, màng chống thấm cho nền móng, sàn nhà, hoặc các công trình giao thông. Mã HS 68071000 nằm trong nhóm 6807, chuyên về các sản phẩm từ asphalt và vật liệu tương tự, thuộc Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, xi măng, thủy tinh và các vật liệu khoáng khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành chính là asphalt, bi-tum dầu mỏ hay hắc ín than đá, và đặc biệt là hình thái "dạng cuộn". Cần phân biệt với các sản phẩm asphalt dạng khối, lỏng hoặc dạng tấm không cuộn, vốn có thể thuộc các mã HS khác tùy theo trạng thái và mục đích sử dụng. Trong trường hợp sản phẩm là vật liệu hỗn hợp, việc xác định thành phần chính và chức năng ưu trội của lớp asphalt/bi-tum là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã 68071000, tránh nhầm lẫn với các vật liệu xây dựng khác có chứa bi-tum nhưng không phải là thành phần chính hoặc không ở dạng cuộn.

Thuế cơ bản của mã HS 68071000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68071000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68071000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68071000

Thuế nhập khẩu mã HS 68071000 (Dạng cuộn) là bao nhiêu?
Mã HS 68071000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68071000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68071000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68071000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68071000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68071000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68071000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6807)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68071000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.