68138100ĐVT: kgNhóm 6813

Vật liệu ma sát và các sản phẩm từ vật liệu ma sát (ví dụ, tấm mỏng, cuộn, dải, đoạn, đĩa, vòng đệm, tấm lót), chưa lắp ráp, để làm phanh, côn hoặc các sản phẩm tương tự, với thành phần cơ bản là amiăng, các chất khoáng khác hoặc xenlulo, đã hoặc chưa kết hợp với vật liệu dệt hoặc các vật liệu khác › Không chứa amiăng:

Mã HS 68138100Lót và đệm phanh

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lót và đệm phanh là những bộ phận không thể thiếu trong hệ thống phanh, đóng vai trò tạo ra ma sát để kiểm soát tốc độ và dừng chuyển động của phương tiện hoặc máy móc. Chúng được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao và mài mòn trong quá trình vận hành. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68138100 là gì?

Các sản phẩm lót và đệm phanh thuộc mã HS 68138100 là những vật liệu ma sát được chế tạo đặc biệt, không chứa amiăng, dùng cho phanh hoặc côn. Chúng thường được làm từ các chất khoáng khác, xenlulo hoặc kết hợp với vật liệu dệt, có khả năng chuyển hóa động năng thành nhiệt năng một cách hiệu quả. Nhóm 6813 tập trung vào các vật liệu ma sát, còn Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự, phản ánh nguồn gốc vật liệu phi kim loại.

Để phân loại chính xác các sản phẩm này, việc xác định thành phần cơ bản của vật liệu ma sát là yếu tố then chốt. Cần đặc biệt chú ý đến việc chúng không chứa amiăng, một tiêu chí quan trọng để phân biệt với các mã HS khác trong cùng nhóm 6813. Các tài liệu kỹ thuật, bản phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật chi tiết của nhà sản xuất sẽ là căn cứ đáng tin cậy để xác định đúng mã HS cho lót và đệm phanh.

Thuế cơ bản của mã HS 68138100

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68138100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68138100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68138100

Thuế nhập khẩu mã HS 68138100 (Lót và đệm phanh) là bao nhiêu?
Mã HS 68138100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68138100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68138100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68138100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68138100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68138100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68138100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6813)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68138100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.