68141000ĐVT: kgNhóm 6814

Mica đã gia công và các sản phẩm làm từ mica, kể cả mica đã được kết khối hoặc tái chế, có hoặc không có lớp nền phụ trợ bằng giấy, bìa hoặc các vật liệu khác

Mã HS 68141000Tấm, tấm mỏng và dải bằng mica đã được kết khối hoặc tái chế, có hoặc không có lớp nền phụ trợ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 68141000 bao gồm các loại tấm, tấm mỏng và dải được sản xuất từ mica đã kết khối hoặc tái chế, có thể có hoặc không có lớp nền phụ trợ. Các sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi nhờ đặc tính cách điện và chịu nhiệt vượt trội của mica. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68141000 là gì?

Những sản phẩm này là vật liệu công nghiệp quan trọng, được tạo ra từ mica vụn hoặc bột mica được ép lại (kết khối) hoặc tái chế thành các dạng tấm, tấm mỏng hoặc dải. Đặc tính nổi bật của mica là khả năng cách điện tuyệt vời và chịu nhiệt độ cao, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng trong sản xuất thiết bị điện, điện tử và các ứng dụng cách nhiệt. Chúng thuộc nhóm 68.14, nằm trong Chương 68, chuyên về các sản phẩm từ đá, xi măng, gốm sứ và thủy tinh.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo, cụ thể là mica đã được kết khối hay tái chế, cùng với hình dạng sản phẩm (tấm, tấm mỏng, dải). Một yếu tố quan trọng khác là sự hiện diện của lớp nền phụ trợ và loại vật liệu làm lớp nền đó. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với mica thô, mica chưa qua gia công thành hình dạng cụ thể, hoặc các vật liệu cách điện khác không có gốc mica. Các thông số kỹ thuật chi tiết và mô tả cấu trúc sản phẩm là căn cứ thiết yếu cho quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 68141000

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68141000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68141000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68141000

Thuế nhập khẩu mã HS 68141000 (Tấm, tấm mỏng và dải bằng mica đã được kết khối hoặc tái chế, có hoặc không có lớp nền phụ trợ) là bao nhiêu?
Mã HS 68141000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68141000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68141000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68141000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68141000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68141000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68141000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6814)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68141000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.