70049010ĐVT: m2/chiếcNhóm 7004

Kính kéo và kính thổi, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác › Loại kính khác:

Mã HS 70049010Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học, là loại vật liệu thủy tinh đặc biệt được thiết kế để kiểm soát và điều chỉnh ánh sáng thông qua các đặc tính khúc xạ và tán sắc chính xác. Mặt hàng này đóng vai trò là nguyên liệu thô quan trọng cho nhiều ứng dụng công nghệ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
m2/chiếc

Mã HS 70049010 là gì?

Kính quang học ở dạng chưa gia công về mặt quang học bao gồm các tấm kính được sản xuất bằng phương pháp kéo hoặc thổi, với thành phần và cấu trúc được kiểm soát chặt chẽ nhằm đạt được các chỉ số khúc xạ và tán sắc mong muốn. Chúng thường được sử dụng làm phôi để sản xuất thấu kính, lăng kính, gương và các thành phần quang học khác trong các thiết bị như máy ảnh, kính hiển vi, kính thiên văn và thiết bị laser. Mã HS này thuộc nhóm 7004, bao gồm các loại kính kéo và kính thổi ở dạng tấm, chưa qua gia công sâu hơn ngoài việc có thể đã được tráng lớp hấp thụ hoặc phản chiếu.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng rằng kính chưa trải qua bất kỳ quá trình gia công quang học nào như mài, đánh bóng hoặc tạo hình bề mặt để đạt được chức năng quang học cụ thể. Việc phân biệt với các loại kính thông thường hoặc kính đã gia công quang học đòi hỏi kiểm tra các đặc tính kỹ thuật như độ đồng nhất, chỉ số khúc xạ, độ tán sắc và tình trạng bề mặt thô ban đầu của sản phẩm. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, chứng nhận vật liệu hoặc phân tích thành phần có thể là cơ sở quan trọng để xác định tính chất quang học và tình trạng chưa gia công của sản phẩm.

Thuế cơ bản của mã HS 70049010

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70049010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70049010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70049010

Thuế nhập khẩu mã HS 70049010 (Kính quang học, chưa được gia công về mặt quang học) là bao nhiêu?
Mã HS 70049010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70049010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70049010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70049010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70049010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70049010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70049010 là m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7004)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70049010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.