70049020ĐVT: m2/chiếcNhóm 7004

Kính kéo và kính thổi, ở dạng tấm, đã hoặc chưa tráng lớp hấp thụ, lớp phản chiếu hoặc không phản chiếu, nhưng chưa gia công cách khác › Loại kính khác:

Mã HS 70049020Loại khác, hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này bao gồm các loại kính kéo và kính thổi ở dạng tấm, được định hình vuông hoặc chữ nhật, có thể đã được cắt một hoặc nhiều góc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT 8/10 và đơn vị tính m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
60
Đơn vị tính
m2/chiếc

Mã HS 70049020 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS này là kính kéo hoặc kính thổi dạng tấm, có đặc điểm hình dạng vuông hoặc chữ nhật, bao gồm cả những tấm đã được cắt vát một hoặc nhiều góc để phù hợp với các yêu cầu lắp đặt cụ thể. Đây là những dạng kính cơ bản, thường được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng đơn giản như cửa sổ, vách ngăn hoặc làm vật liệu nền cho các quá trình gia công tiếp theo, chưa trải qua các công đoạn xử lý bề mặt phức tạp như tráng phủ đặc biệt.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến phương pháp sản xuất là kéo hoặc thổi, cũng như trạng thái chưa gia công thêm ngoài việc cắt định hình và có thể là cắt góc. Sản phẩm này khác biệt với các loại kính đã được gia cường, tráng phủ đặc biệt, hoặc đã được ghép lớp, cách nhiệt, vốn thuộc các mã HS chi tiết hơn trong cùng Chương 70, dựa trên mức độ gia công và đặc tính kỹ thuật cuối cùng của tấm kính.

Thuế cơ bản của mã HS 70049020

Thuế NK thông thường
60
Thuế NK ưu đãi (MFN)
40
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70049020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
50
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
45
VJEPA (VN – Nhật Bản)
45
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
32
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
5
UKVFTA (VN – Anh)
5
VIFTA (VN – Israel)
40
RCEP
40
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70049020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70049020

Thuế nhập khẩu mã HS 70049020 (Loại khác, hình vuông hoặc hình chữ nhật, đã hoặc chưa cắt một hoặc nhiều góc (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 70049020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, thuế suất thông thường 60 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70049020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70049020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70049020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70049020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70049020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70049020 là m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7004)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70049020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.