70159090ĐVT: kg/chiếcNhóm 7015

Kính đồng hồ thời gian hoặc kính đồng hồ cá nhân và các loại kính tương tự, các loại kính đeo để hiệu chỉnh hoặc không hiệu chỉnh, được uốn cong, làm lồi, lõm hoặc tương tự, chưa được gia công về mặt quang học; hạt cầu thủy tinh rỗng và mảnh của chúng, dùng để sản xuất các loại kính trên › Loại khác:

Mã HS 70159090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 70159090 áp dụng cho các loại kính dùng cho đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và các thiết bị tương tự, cùng với một số loại kính đeo chưa qua gia công quang học. Đây là những sản phẩm thủy tinh chuyên dụng, đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện các thiết bị này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 70159090 là gì?

Nhóm mã này bao gồm các loại kính đồng hồ, kính cho đồng hồ cá nhân và các sản phẩm kính tương tự, cũng như các loại kính đeo (có hoặc không có tác dụng hiệu chỉnh) đã được uốn cong, làm lồi, lõm hoặc có hình dạng tương tự nhưng chưa trải qua quá trình gia công quang học. Các mặt hàng này thuộc nhóm 7015, là một phần của Chương 70, chuyên về thủy tinh và các sản phẩm làm từ thủy tinh, thể hiện đặc tính vật liệu và công dụng cơ bản của chúng.

Khi phân loại các sản phẩm vào mã 70159090, điều quan trọng là phải xác định rõ mức độ gia công quang học và đặc điểm cấu tạo của chúng. Cần lưu ý rằng các loại kính đã được gia công quang học hoặc hạt cầu thủy tinh rỗng sẽ được phân loại vào các mã khác trong cùng nhóm. Do đó, việc kiểm tra kỹ lưỡng bản chất vật liệu, hình dạng (ví dụ: uốn cong, lồi, lõm) và đặc biệt là tình trạng chưa gia công quang học là yếu tố quyết định để đảm bảo phân loại chính xác, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm thủy tinh có mục đích sử dụng tương tự nhưng có đặc tính kỹ thuật khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 70159090

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70159090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70159090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70159090

Thuế nhập khẩu mã HS 70159090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 70159090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70159090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70159090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70159090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70159090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70159090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70159090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7015)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70159090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.