70161000ĐVT: kg/m2/chiếcNhóm 7016

Khối lát, tấm, gạch, tấm vuông, tấm lát (tiles) và các sản phẩm khác bằng thủy tinh ép hoặc thủy tinh đúc, có hoặc không có cốt lưới, thuộc loại được sử dụng trong xây dựng hoặc mục đích xây dựng; khối thủy tinh nhỏ và đồ thủy tinh nhỏ khác, có hoặc không có lớp lót nền, dùng để khảm hoặc cho các mục đích trang trí tương tự; đèn phủ chì và các loại tương tự; thủy tinh đa phân tử hoặc thủy tinh bọt dạng khối, panel, tấm, lớp, vỏ hoặc các dạng tương tự

Mã HS 70161000Thủy tinh dạng khối và đồ thủy tinh nhỏ khác, có hoặc không có lớp lót nền, dùng để khảm hoặc các mục đích trang trí tương tự

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thủy tinh dạng khối và các đồ thủy tinh nhỏ khác thuộc mã này được thiết kế đặc biệt cho mục đích khảm hoặc trang trí, mang lại vẻ đẹp và sự tinh xảo cho các bề mặt. Chúng có thể có hoặc không có lớp lót nền, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
kg/m2/chiếc

Mã HS 70161000 là gì?

Các sản phẩm này bao gồm các khối thủy tinh nhỏ hoặc các mảnh thủy tinh có kích thước tương tự, được tạo hình để sử dụng trong nghệ thuật khảm hoặc các ứng dụng trang trí khác. Chúng thường được dùng để tạo ra các họa tiết, tranh ảnh hoặc các bề mặt có tính thẩm mỹ cao trên tường, sàn nhà hoặc các vật dụng trang trí. Nhóm 7016 tập trung vào các sản phẩm thủy tinh ép hoặc đúc dùng trong xây dựng hoặc trang trí, và các mặt hàng này là một phần quan trọng trong đó, phản ánh sự đa dạng của vật liệu thủy tinh trong kiến trúc và thiết kế nội thất.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng về kích thước và mục đích sử dụng. Cần phân biệt rõ ràng với các loại khối thủy tinh lớn hơn, gạch thủy tinh dùng cho mục đích xây dựng chịu lực hoặc làm vách ngăn, vốn thường được phân loại vào các phân nhóm khác trong cùng nhóm 7016. Điểm mấu chốt để xác định là đặc tính “nhỏ” và công dụng “khảm hoặc trang trí”, cùng với việc có hoặc không có lớp lót nền, giúp định danh chúng một cách chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 70161000

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70161000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
3,1
UKVFTA (VN – Anh)
3,1
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
16,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70161000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70161000

Thuế nhập khẩu mã HS 70161000 (Thủy tinh dạng khối và đồ thủy tinh nhỏ khác, có hoặc không có lớp lót nền, dùng để khảm hoặc các mục đích trang trí tương tự) là bao nhiêu?
Mã HS 70161000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70161000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70161000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70161000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70161000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70161000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70161000 là kg/m2/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7016)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70161000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.