70191900ĐVT: kg/chiếcNhóm 7019

Sợi thủy tinh (kể cả len thủy tinh) và các sản phẩm của nó (ví dụ, sợi xe (yarn), sợi thô, vải dệt thoi) › Cúi sợi (sliver), sợi thô, sợi xe (yarn) và sợi bện đã cắt đoạn và chiếu (mat) làm từ chúng:

Mã HS 70191900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm sợi thủy tinh ở dạng cúi sợi, sợi thô, sợi xe và sợi bện đã cắt đoạn hoặc dạng chiếu, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính bền bỉ và cách nhiệt vượt trội. Chúng là vật liệu cơ bản cho việc sản xuất các sản phẩm composite và vật liệu gia cố. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 70191900 là gì?

Nhóm 7019 bao gồm sợi thủy tinh và các sản phẩm của chúng, trong đó phân nhóm 7019.19 tập trung vào các dạng bán thành phẩm như cúi sợi (sliver), sợi thô (roving), sợi xe (yarn) và sợi bện đã cắt đoạn (chopped strands), cũng như các loại chiếu (mat) được sản xuất từ các sợi này. Các sản phẩm này có đặc tính nổi bật là độ bền kéo cao, khả năng chống ăn mòn hóa học và chịu nhiệt tốt, làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng trong sản xuất vật liệu composite, cách nhiệt và gia cố.

Để phân loại chính xác các sản phẩm thuộc mã “loại khác” này, cần xem xét kỹ lưỡng hình thái và cấu trúc của sợi thủy tinh, đảm bảo chúng không thuộc các phân loại cụ thể hơn đã được định nghĩa trong nhóm 7019.19. Các tài liệu kỹ thuật, thành phần cấu tạo và quy trình sản xuất là căn cứ quan trọng để xác định sản phẩm đúng với tính chất của cúi sợi, sợi thô, sợi xe hoặc sợi bện đã cắt đoạn, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm sợi thủy tinh đã được gia công ở mức độ cao hơn hoặc các dạng vật liệu cách nhiệt khác.

Thuế cơ bản của mã HS 70191900

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70191900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70191900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70191900

Thuế nhập khẩu mã HS 70191900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 70191900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70191900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70191900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70191900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70191900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70191900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70191900 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7019)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70191900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.