70196100ĐVT: kgNhóm 7019

Sợi thủy tinh (kể cả len thủy tinh) và các sản phẩm của nó (ví dụ, sợi xe (yarn), sợi thô, vải dệt thoi) › Vải được liên kết bằng cơ học:

Mã HS 70196100Vải dệt thoi khổ đóng từ sợi thô

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Vải dệt thoi khổ đóng từ sợi thô là một loại vật liệu dệt chuyên dụng, được sản xuất từ các sợi thủy tinh thô, mang lại độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt vượt trội. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi tính chất kỹ thuật cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 70196100 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại vải được tạo thành bằng phương pháp dệt thoi, sử dụng các bó sợi thủy tinh thô (roving) làm nguyên liệu chính. Đặc tính nổi bật của vải là khả năng gia cường cấu trúc, chống cháy và cách nhiệt hiệu quả, thường được dùng làm vật liệu cốt trong sản xuất composite, vật liệu cách điện hoặc trong các ứng dụng lọc công nghiệp. Vải dệt thoi khổ đóng từ sợi thô thuộc nhóm 7019, chuyên về sợi thủy tinh và các sản phẩm từ chúng, phản ánh bản chất vật liệu gốc là thủy tinh.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến cấu trúc dệt thoi và bản chất của sợi nguyên liệu là sợi thô, phân biệt với các loại vải dệt từ sợi filament liên tục hoặc các dạng sợi thủy tinh khác. Việc xác định rõ phương pháp liên kết cơ học và đặc điểm kỹ thuật của sợi thủy tinh được sử dụng là yếu tố then chốt, giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm sợi thủy tinh không dệt hoặc các loại vải dệt khác có tính năng tương tự nhưng từ vật liệu khác. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết về thành phần và quy trình sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 70196100

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70196100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70196100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70196100

Thuế nhập khẩu mã HS 70196100 (Vải dệt thoi khổ đóng từ sợi thô) là bao nhiêu?
Mã HS 70196100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70196100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70196100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70196100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70196100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 70196100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70196100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7019)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70196100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.