71011000ĐVT: kg/chiếcNhóm 7101

Ngọc trai, tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã hoặc chưa được gia công hoặc phân loại nhưng chưa xâu thành chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát; ngọc trai, tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã được xâu thành chuỗi tạm thời để tiện vận chuyển

Mã HS 71011000Ngọc trai tự nhiên

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ngọc trai tự nhiên là những viên ngọc quý được hình thành một cách tự nhiên trong các loài nhuyễn thể, nổi bật với vẻ đẹp lấp lánh và giá trị thẩm mỹ cao. Chúng được sử dụng chủ yếu trong chế tác trang sức và các vật phẩm trang trí sang trọng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 71011000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm ngọc trai được tạo ra hoàn toàn do quá trình sinh học tự nhiên của các loài nhuyễn thể, không có sự can thiệp của con người. Đặc điểm nhận biết của ngọc trai tự nhiên là hình dạng, kích thước và màu sắc đa dạng, thường không đồng đều hoàn hảo như ngọc trai nuôi cấy, cùng với độ bóng và ánh xà cừ độc đáo. Trong Chương 71, ngọc trai tự nhiên thuộc nhóm 7101, bao gồm cả ngọc trai tự nhiên và ngọc trai nuôi cấy, đã hoặc chưa gia công.

Để phân loại chính xác ngọc trai tự nhiên vào mã HS 71011000, cần căn cứ vào nguồn gốc hình thành của viên ngọc. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở việc ngọc trai tự nhiên không có nhân cấy ghép, mà được tạo ra hoàn toàn do phản ứng tự nhiên của nhuyễn thể với vật thể lạ xâm nhập. Việc xác định tính tự nhiên có thể dựa trên các phương pháp kiểm định chuyên biệt như chụp X-quang hoặc phân tích cấu trúc bên trong, giúp phân biệt rõ ràng với ngọc trai nuôi cấy.

Thuế cơ bản của mã HS 71011000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 71011000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71011000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71011000

Thuế nhập khẩu mã HS 71011000 (Ngọc trai tự nhiên) là bao nhiêu?
Mã HS 71011000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 71011000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71011000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71011000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71011000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71011000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71011000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7101)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71011000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.