71012100ĐVT: kg/chiếcNhóm 7101

Ngọc trai, tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã hoặc chưa được gia công hoặc phân loại nhưng chưa xâu thành chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát; ngọc trai, tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã được xâu thành chuỗi tạm thời để tiện vận chuyển › Ngọc trai nuôi cấy:

Mã HS 71012100Chưa được gia công

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ngọc trai nuôi cấy chưa được gia công là những viên ngọc trai được hình thành trong thân mềm qua sự can thiệp của con người, vẫn giữ nguyên trạng thái thô sơ ban đầu. Chúng đóng vai trò là nguyên liệu cơ bản cho ngành chế tác trang sức và các sản phẩm trang trí khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 71012100 là gì?

Mặt hàng này bao gồm ngọc trai nuôi cấy chưa trải qua bất kỳ công đoạn xử lý nào như khoan, đánh bóng, tạo hình hay gắn kết. Chúng giữ nguyên hình dạng, màu sắc và độ bóng tự nhiên ban đầu, thường mang những đặc điểm bề mặt riêng biệt chưa bị tác động bởi quá trình chế tác. Mã HS 71012100 nằm trong nhóm 7101, chuyên về ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đã hoặc chưa được gia công nhưng chưa xâu thành chuỗi, chưa gắn hoặc nạm dát.

Để phân loại chính xác, điều quan trọng là phải xác định rõ trạng thái "chưa được gia công", nghĩa là ngọc trai chưa trải qua các công đoạn chế tác làm thay đổi đáng kể hình dáng hay bề mặt tự nhiên của chúng. Cần đặc biệt chú ý phân biệt với ngọc trai đã được gia công sơ bộ, ví dụ như chỉ khoan một lỗ đơn giản, vì những sản phẩm đó có thể thuộc mã HS khác trong cùng nhóm. Việc xác định dựa trên các đặc tính vật lý nguyên bản của viên ngọc trai sau khi thu hoạch, không có dấu hiệu của sự can thiệp cơ học hay hóa học.

Thuế cơ bản của mã HS 71012100

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 71012100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71012100

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71012100

Thuế nhập khẩu mã HS 71012100 (Chưa được gia công) là bao nhiêu?
Mã HS 71012100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 71012100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 71012100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 71012100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71012100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 71012100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71012100 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7101)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71012100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.